john greenleaf whittier

john greenleaf whittier

John Greenleaf Whittier wrote poems about rural New England life.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thơ người Mỹ (1807-1892), nổi tiếng nhất với những bài thơ hoài niệm về vùng New England. Ông một nhà thơ ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 19, thường viết về cuộc sống nông thôn, thiên nhiên các giá trị đạo đức.
dụ sử dụng
  • (John Greenleaf Whittier được nhớ đến với những bài thơ hoài niệm về vùng New England.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của John Greenleaf Whittier trong các lớp văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetry of John Greenleaf Whittier": thơ của John Greenleaf Whittier.

    • The poetry of John Greenleaf Whittier often reflects themes of social justice. (Thơ của John Greenleaf Whittier thường phản ánh các chủ đề về công lý xã hội.)
  • "Whittier's influence": ảnh hưởng của Whittier.

    • Whittier's influence on American poetry is significant, especially in the 19th century. (Ảnh hưởng của Whittier đối với thơ ca Mỹ đáng kể, đặc biệt vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Whittier (danh từ riêng): dạng viết tắt thường dùng để gọi John Greenleaf Whittier.
    • Whittier was also an active abolitionist. (Whittier cũng một nhà hoạt động bãi tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Mỹ: American poet.
  • Nhà hoạt động bãi : abolitionist ( Whittier cũng tham gia phong trào này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây tên riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây tên riêng, không phải thành ngữ).